The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi chúc Tết tiếng Anh là gì?

đi chúc Tết tiếng Anh là pay new year's visit /peɪ nu jɪrz ˈvɪzət/. Đi thăm hỏi và chúc Tết người thân, bạn bè vào dịp đầu năm mới.

Hình minh hoạ "đi chúc Tết" tiếng Anh là "pay new year's visit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pay new year's visit

Động từ
/peɪ nu jɪrz ˈvɪzət/

Ví dụ câu với đi chúc Tết / pay new year's visit

  1. 1

    Tôi đi chúc Tết ông bà vào sáng mồng Một.

    I paid New Year's visit to my grandparents on the first morning.

  2. 2

    Chúng tôi đi chúc Tết họ hàng trong ngày đầu năm.

    We paid New Year's visits to relatives on the first day of the year.

Ghi chú dùng từ đi chúc Tết

Là hoạt động truyền thống trong dịp Tết Nguyên Đán để thể hiện sự kính trọng và gắn kết gia đình, bạn bè. Các từ liên quan: 'chúc Tết' (New Year's greeting), 'lì xì' (lucky money), 'mùng Một' (the first day of the lunar new year).

Video minh hoạ đi chúc Tết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi chúc Tết

Câu hỏi thường gặp về "đi chúc Tết"

Đi chúc Tết tiếng Anh là gì?

Đi chúc Tết tiếng Anh là "pay new year's visit" (động từ), nghĩa là: Đi thăm hỏi và chúc Tết người thân, bạn bè vào dịp đầu năm mới.

"pay new year's visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pay new year's visit" nghĩa tiếng Việt là "đi chúc Tết". Là hoạt động truyền thống trong dịp Tết Nguyên Đán để thể hiện sự kính trọng và gắn kết gia đình, bạn bè.

Phát âm "pay new year's visit" như thế nào?

"pay new year's visit" có phiên âm IPA /peɪ nu jɪrz ˈvɪzət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pay new year's visit"?

I paid New Year's visit to my grandparents on the first morning. — Tôi đi chúc Tết ông bà vào sáng mồng Một.