Tiếng Việt
Đi cửa sau tiếng Anh là gì?
đi cửa sau tiếng Anh là use the back door /juz ðə bæk dɔr/. Sử dụng cửa sau để vào hoặc ra khỏi một nơi, thường để tránh sự chú ý hoặc không chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
use the back door
Ví dụ câu với đi cửa sau / use the back door
- 1
Anh ấy đã đi cửa sau để tránh gặp ai đó.
He used the back door to avoid meeting anyone.
- 2
Chúng tôi đi cửa sau để vào nhà hàng mà không làm phiền ai.
We used the back door to enter the restaurant without disturbing anyone.
Ghi chú dùng từ đi cửa sau
Diễn đạt hành động vào hoặc ra qua cửa sau, thường để tránh sự chú ý. Các từ liên quan: 'secretly' (bí mật), 'escape' (thoát khỏi), 'entrance' (lối vào).
Video minh hoạ đi cửa sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi cửa sau
Câu hỏi thường gặp về "đi cửa sau"
Đi cửa sau tiếng Anh là gì?
Đi cửa sau tiếng Anh là "use the back door" (động từ), nghĩa là: Sử dụng cửa sau để vào hoặc ra khỏi một nơi, thường để tránh sự chú ý hoặc không chính thức.
"use the back door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"use the back door" nghĩa tiếng Việt là "đi cửa sau". Diễn đạt hành động vào hoặc ra qua cửa sau, thường để tránh sự chú ý.
Phát âm "use the back door" như thế nào?
"use the back door" có phiên âm IPA /juz ðə bæk dɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "use the back door"?
He used the back door to avoid meeting anyone. — Anh ấy đã đi cửa sau để tránh gặp ai đó.