Tiếng Việt
Cửa sau tiếng Anh là gì?
Cửa sau tiếng Anh là back door /bæk dɔːr/. Cửa phụ hoặc cửa phụ dùng để vào hoặc ra sau nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back door
Ví dụ câu với Cửa sau / back door
- 1
Anh ấy mở cửa sau để vào nhà một cách kín đáo.
He entered the house quietly through the back door.
- 2
Chúng tôi đã sử dụng cửa sau để tránh bị chú ý.
We used the back door to avoid attention.
Ghi chú dùng từ Cửa sau
Cửa sau là lối đi phụ của một ngôi nhà, thường dùng để vào hoặc ra một cách kín đáo. Các thuật ngữ liên quan: 'front door' (cửa chính), 'entrance' (lối vào), 'exit' (lối ra).
Video minh hoạ Cửa sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa sau
Câu hỏi thường gặp về "Cửa sau"
Cửa sau tiếng Anh là gì?
Cửa sau tiếng Anh là "back door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa phụ hoặc cửa phụ dùng để vào hoặc ra sau nhà.
"back door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa sau". Cửa sau là lối đi phụ của một ngôi nhà, thường dùng để vào hoặc ra một cách kín đáo.
Phát âm "back door" như thế nào?
"back door" có phiên âm IPA /bæk dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back door"?
He entered the house quietly through the back door. — Anh ấy mở cửa sau để vào nhà một cách kín đáo.