Tiếng Việt
Di tản tiếng Anh là gì?
di tản tiếng Anh là evacuate /ɪˈvækjʊeɪt/. Di tản là hành động rời khỏi nơi nguy hiểm để tránh bị tổn thương hoặc thiệt hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evacuate
Ví dụ câu với di tản / evacuate
- 1
Người dân đã được di tản khỏi khu vực lũ lụt.
The residents were evacuated from the flood zone.
- 2
Quân đội đã di tản dân khỏi vùng chiến sự.
The army evacuated the civilians from the war zone.
Ghi chú dùng từ di tản
Di tản là hành động rời khỏi khu vực nguy hiểm để đảm bảo an toàn. Các từ liên quan gồm có 'evacuate', 'evacuation' (việc di tản), và 'emergency' (tình trạng khẩn cấp).
Video minh hoạ di tản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di tản
Câu hỏi thường gặp về "di tản"
Di tản tiếng Anh là gì?
Di tản tiếng Anh là "evacuate" (động từ), nghĩa là: Di tản là hành động rời khỏi nơi nguy hiểm để tránh bị tổn thương hoặc thiệt hại.
"evacuate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evacuate" nghĩa tiếng Việt là "di tản". Di tản là hành động rời khỏi khu vực nguy hiểm để đảm bảo an toàn.
Phát âm "evacuate" như thế nào?
"evacuate" có phiên âm IPA /ɪˈvækjʊeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evacuate"?
The residents were evacuated from the flood zone. — Người dân đã được di tản khỏi khu vực lũ lụt.