Tiếng Việt
Di thể tiếng Anh là gì?
Di thể tiếng Anh là Chromosome /ˈkroʊməˌsoʊm/. Tế bào mang thông tin di truyền của sinh vật, gồm các đoạn DNA gọi là nhiễm sắc thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chromosome
Ví dụ câu với Di thể / Chromosome
- 1
Các nhiễm sắc thể chứa thông tin di truyền của con người.
Humans have 23 pairs of chromosomes.
- 2
Nhiễm sắc thể đóng vai trò quan trọng trong di truyền học.
Chromosomes are crucial in genetics.
Ghi chú dùng từ Di thể
Di thể là các cấu trúc mang gen trong tế bào, liên quan đến di truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm DNA (axit deoxyribonucleic), gene (gen), và gen di truyền.
Video minh hoạ Di thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Di thể
Câu hỏi thường gặp về "Di thể"
Di thể tiếng Anh là gì?
Di thể tiếng Anh là "Chromosome" (danh từ), nghĩa là: Tế bào mang thông tin di truyền của sinh vật, gồm các đoạn DNA gọi là nhiễm sắc thể.
"Chromosome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chromosome" nghĩa tiếng Việt là "Di thể". Di thể là các cấu trúc mang gen trong tế bào, liên quan đến di truyền.
Phát âm "Chromosome" như thế nào?
"Chromosome" có phiên âm IPA /ˈkroʊməˌsoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chromosome"?
Humans have 23 pairs of chromosomes. — Các nhiễm sắc thể chứa thông tin di truyền của con người.