The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi tiền trạm tiếng Anh là gì?

đi tiền trạm tiếng Anh là to scout ahead /tuː skaʊt əˈhɛd/. Đi tiền trạm là hành động chuẩn bị hoặc khảo sát địa điểm trước để kiểm tra điều kiện hoặc lập kế hoạch.

Hình minh hoạ "đi tiền trạm" tiếng Anh là "to scout ahead"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to scout ahead

Động từ
/tuː skaʊt əˈhɛd/

Ví dụ câu với đi tiền trạm / to scout ahead

  1. 1

    Chúng tôi đã đi tiền trạm trước khi bắt đầu dự án mới.

    We went to scout ahead before starting the new project.

  2. 2

    Anh ấy thường đi tiền trạm để tìm hiểu địa hình.

    He often scouts ahead to understand the terrain.

Ghi chú dùng từ đi tiền trạm

Đi tiền trạm là hành động khảo sát trước khi thực hiện công việc hoặc chuyến đi. Các từ liên quan: khảo sát (survey), chuẩn bị (prepare), lập kế hoạch (plan).

Video minh hoạ đi tiền trạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi tiền trạm

Câu hỏi thường gặp về "đi tiền trạm"

Đi tiền trạm tiếng Anh là gì?

Đi tiền trạm tiếng Anh là "to scout ahead" (động từ), nghĩa là: Đi tiền trạm là hành động chuẩn bị hoặc khảo sát địa điểm trước để kiểm tra điều kiện hoặc lập kế hoạch.

"to scout ahead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to scout ahead" nghĩa tiếng Việt là "đi tiền trạm". Đi tiền trạm là hành động khảo sát trước khi thực hiện công việc hoặc chuyến đi.

Phát âm "to scout ahead" như thế nào?

"to scout ahead" có phiên âm IPA /tuː skaʊt əˈhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to scout ahead"?

We went to scout ahead before starting the new project. — Chúng tôi đã đi tiền trạm trước khi bắt đầu dự án mới.