Tiếng Việt
Tiền trạm tiếng Anh là gì?
tiền trạm tiếng Anh là scout /skaʊt/. người hoặc nhóm người đi trước để khảo sát hoặc kiểm tra địa điểm trước khi tổ chức hoạt động chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scout
Ví dụ câu với tiền trạm / scout
- 1
Nhóm tiền trạm đã kiểm tra địa điểm trước khi sự kiện bắt đầu.
The scout team checked the location before the event started.
- 2
Anh ấy là một tiền trạm để đảm bảo mọi thứ đều ổn trước khi đoàn đến.
He is a scout to ensure everything is in order before the team arrives.
Ghi chú dùng từ tiền trạm
Tiền trạm là người hoặc nhóm người đi trước để khảo sát địa điểm hoặc tình hình. Các từ liên quan: 'explorer' (người khám phá), 'reconnaissance' (khảo sát), 'survey' (khảo sát).
Video minh hoạ tiền trạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền trạm
Câu hỏi thường gặp về "tiền trạm"
Tiền trạm tiếng Anh là gì?
Tiền trạm tiếng Anh là "scout" (động từ), nghĩa là: người hoặc nhóm người đi trước để khảo sát hoặc kiểm tra địa điểm trước khi tổ chức hoạt động chính.
"scout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scout" nghĩa tiếng Việt là "tiền trạm". Tiền trạm là người hoặc nhóm người đi trước để khảo sát địa điểm hoặc tình hình.
Phát âm "scout" như thế nào?
"scout" có phiên âm IPA /skaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scout"?
The scout team checked the location before the event started. — Nhóm tiền trạm đã kiểm tra địa điểm trước khi sự kiện bắt đầu.