Tiếng Việt
Đi tù tiếng Anh là gì?
đi tù tiếng Anh là go to jail /ɡəʊ tuː ˈdʒeɪl/. bị bắt và giam giữ trong tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go to jail
Ví dụ câu với đi tù / go to jail
- 1
Anh ấy đã đi tù vì trộm cắp.
He went to jail for theft.
- 2
Sau khi bị bắt, cô ấy phải đi tù trong hai năm.
After being caught, she had to go to jail for two years.
Ghi chú dùng từ đi tù
Đi tù là hành động bị bắt giữ và giam giữ do phạm pháp. Các từ liên quan gồm có 'imprison', 'detain', và 'incarcerate' đều chỉ việc giam giữ hoặc bắt giữ trong ngữ cảnh pháp luật.
Video minh hoạ đi tù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đi tù
Câu hỏi thường gặp về "đi tù"
Đi tù tiếng Anh là gì?
Đi tù tiếng Anh là "go to jail" (động từ), nghĩa là: bị bắt và giam giữ trong tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
"go to jail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go to jail" nghĩa tiếng Việt là "đi tù". Đi tù là hành động bị bắt giữ và giam giữ do phạm pháp.
Phát âm "go to jail" như thế nào?
"go to jail" có phiên âm IPA /ɡəʊ tuː ˈdʒeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go to jail"?
He went to jail for theft. — Anh ấy đã đi tù vì trộm cắp.