Tiếng Việt
Thuộc về dĩ vãng tiếng Anh là gì?
thuộc về dĩ vãng tiếng Anh là Past /pɑːst/. Liên quan đến quá khứ hoặc những gì đã xảy ra trước đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Past
Ví dụ câu với thuộc về dĩ vãng / Past
- 1
Ký ức về thời thơ ấu luôn thuộc về quá khứ.
Memories of childhood always belong to the past.
- 2
Chúng ta cần học cách buông bỏ quá khứ để tiến về phía trước.
We need to learn how to let go of the past to move forward.
Ghi chú dùng từ thuộc về dĩ vãng
Thuộc về dĩ vãng dùng để mô tả điều gì liên quan đến quá khứ. Các từ liên quan gồm 'history' (lịch sử), 'former' (trước đây), 'previous' (trước đó).
Video minh hoạ thuộc về dĩ vãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về dĩ vãng
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về dĩ vãng"
Thuộc về dĩ vãng tiếng Anh là gì?
Thuộc về dĩ vãng tiếng Anh là "Past" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến quá khứ hoặc những gì đã xảy ra trước đây.
"Past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Past" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về dĩ vãng". Thuộc về dĩ vãng dùng để mô tả điều gì liên quan đến quá khứ.
Phát âm "Past" như thế nào?
"Past" có phiên âm IPA /pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Past"?
Memories of childhood always belong to the past. — Ký ức về thời thơ ấu luôn thuộc về quá khứ.