Tiếng Việt
Điểm chuẩn tiếng Anh là gì?
điểm chuẩn tiếng Anh là admission cutoff score /ədˈmɪʃᵊn ˈkʌtɒf skɔː/. Điểm tối thiểu cần đạt để được chấp nhận vào một trường hoặc chương trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admission cutoff score
Ví dụ câu với điểm chuẩn / admission cutoff score
- 1
The admission cutoff score for the university has increased this year.
Điểm chuẩn vào đại học năm nay đã tăng.
- 2
Students need to meet the admission cutoff score to enroll in the program.
Học sinh cần đạt điểm chuẩn để nhập học vào chương trình.
Ghi chú dùng từ điểm chuẩn
Điểm chuẩn là điểm tối thiểu để được nhận vào trường hoặc chương trình. Các thuật ngữ liên quan: 'threshold' (ngưỡng), 'qualification' (điều kiện đủ), 'score' (điểm).
Video minh hoạ điểm chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "điểm chuẩn"
Điểm chuẩn tiếng Anh là gì?
Điểm chuẩn tiếng Anh là "admission cutoff score" (danh từ), nghĩa là: Điểm tối thiểu cần đạt để được chấp nhận vào một trường hoặc chương trình học.
"admission cutoff score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admission cutoff score" nghĩa tiếng Việt là "điểm chuẩn". Điểm chuẩn là điểm tối thiểu để được nhận vào trường hoặc chương trình.
Phát âm "admission cutoff score" như thế nào?
"admission cutoff score" có phiên âm IPA /ədˈmɪʃᵊn ˈkʌtɒf skɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admission cutoff score"?
Điểm chuẩn vào đại học năm nay đã tăng. — The admission cutoff score for the university has increased this year.