The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu mốc tiếng Anh là gì?

dấu mốc tiếng Anh là milestone /ˈmaɪlstəʊn/. mốc quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch sử.

Hình minh hoạ "dấu mốc" tiếng Anh là "milestone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

milestone

Danh từ
/ˈmaɪlstəʊn/

Ví dụ câu với dấu mốc / milestone

  1. 1

    Chúc mừng sinh nhật! Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời của bạn.

    Happy birthday! This is a milestone in your life.

  2. 2

    Chúng ta đã đạt được một dấu mốc lớn trong dự án này.

    We have reached a major milestone in this project.

Ghi chú dùng từ dấu mốc

Dấu mốc là điểm quan trọng đánh dấu sự kiện hoặc tiến trình. Các từ liên quan: 'turning point' (điểm ngoặt), 'landmark' (mốc quan trọng), 'benchmark' (tiêu chuẩn so sánh).

Video minh hoạ dấu mốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dấu mốc

Câu hỏi thường gặp về "dấu mốc"

Dấu mốc tiếng Anh là gì?

Dấu mốc tiếng Anh là "milestone" (danh từ), nghĩa là: mốc quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch sử.

"milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"milestone" nghĩa tiếng Việt là "dấu mốc". Dấu mốc là điểm quan trọng đánh dấu sự kiện hoặc tiến trình.

Phát âm "milestone" như thế nào?

"milestone" có phiên âm IPA /ˈmaɪlstəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "milestone"?

Happy birthday! This is a milestone in your life. — Chúc mừng sinh nhật! Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời của bạn.