Tiếng Việt
Điểm tin tiếng Anh là gì?
Điểm tin tiếng Anh là News highlights /njuːz ˈhaɪlaɪts/. Các tin tức nổi bật hoặc chính trong ngày hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
News highlights
Ví dụ câu với Điểm tin / News highlights
- 1
The news highlights covered the most important events of the week.
Các điểm tin đã đề cập đến các sự kiện quan trọng nhất của tuần.
- 2
She read the news highlights every morning to stay informed.
Cô ấy đọc các điểm tin mỗi sáng để cập nhật thông tin.
Ghi chú dùng từ Điểm tin
Điểm tin là các tin tức quan trọng hoặc nổi bật. Các từ liên quan: 'headline' (tiêu đề), 'summary' (bản tóm tắt), 'update' (cập nhật).
Video minh hoạ Điểm tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điểm tin
Câu hỏi thường gặp về "Điểm tin"
Điểm tin tiếng Anh là gì?
Điểm tin tiếng Anh là "News highlights" (danh từ), nghĩa là: Các tin tức nổi bật hoặc chính trong ngày hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
"News highlights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"News highlights" nghĩa tiếng Việt là "Điểm tin". Điểm tin là các tin tức quan trọng hoặc nổi bật.
Phát âm "News highlights" như thế nào?
"News highlights" có phiên âm IPA /njuːz ˈhaɪlaɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "News highlights"?
Các điểm tin đã đề cập đến các sự kiện quan trọng nhất của tuần. — The news highlights covered the most important events of the week.