Tiếng Việt
Điện cực tiếng Anh là gì?
điện cực tiếng Anh là electrode /ɪˈlɛk.trəʊd/. Điện cực là phần của một thiết bị điện tử hoặc pin, nơi diễn ra quá trình chuyển đổi năng lượng điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrode
Ví dụ câu với điện cực / electrode
- 1
Điện cực của pin được làm bằng hợp kim đặc biệt.
The electrode of the battery is made of a special alloy.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra điện cực trong quá trình sản xuất pin.
We need to inspect the electrode during battery manufacturing.
Ghi chú dùng từ điện cực
Điện cực là thành phần quan trọng trong các thiết bị điện và pin. Các từ liên quan: 'cathode' (âm cực), 'anode' (dương cực), 'battery' (pin), 'electrical' (điện).
Video minh hoạ điện cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện cực
Câu hỏi thường gặp về "điện cực"
Điện cực tiếng Anh là gì?
Điện cực tiếng Anh là "electrode" (danh từ), nghĩa là: Điện cực là phần của một thiết bị điện tử hoặc pin, nơi diễn ra quá trình chuyển đổi năng lượng điện.
"electrode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrode" nghĩa tiếng Việt là "điện cực". Điện cực là thành phần quan trọng trong các thiết bị điện và pin.
Phát âm "electrode" như thế nào?
"electrode" có phiên âm IPA /ɪˈlɛk.trəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrode"?
The electrode of the battery is made of a special alloy. — Điện cực của pin được làm bằng hợp kim đặc biệt.