Tiếng Việt
Điện đàm tiếng Anh là gì?
điện đàm tiếng Anh là teleconference /ˌtɛlɪˈkɒnfərəns/. Cuộc họp qua điện thoại hoặc video từ xa giữa nhiều người để thảo luận hoặc trao đổi thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teleconference
Ví dụ câu với điện đàm / teleconference
- 1
Chúng tôi tổ chức một cuộc điện đàm để thảo luận dự án mới.
We held a teleconference to discuss the new project.
- 2
Các thành viên tham gia cuộc điện đàm đều đã chuẩn bị sẵn sàng.
All participants were prepared for the teleconference.
Ghi chú dùng từ điện đàm
Điện đàm là cuộc họp từ xa qua điện thoại hoặc video. Các từ liên quan: 'video call' (cuộc gọi video), 'webinar' (hội thảo trực tuyến), 'conference call' (cuộc gọi hội nghị).
Video minh hoạ điện đàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện đàm
Câu hỏi thường gặp về "điện đàm"
Điện đàm tiếng Anh là gì?
Điện đàm tiếng Anh là "teleconference" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp qua điện thoại hoặc video từ xa giữa nhiều người để thảo luận hoặc trao đổi thông tin.
"teleconference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teleconference" nghĩa tiếng Việt là "điện đàm". Điện đàm là cuộc họp từ xa qua điện thoại hoặc video.
Phát âm "teleconference" như thế nào?
"teleconference" có phiên âm IPA /ˌtɛlɪˈkɒnfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teleconference"?
We held a teleconference to discuss the new project. — Chúng tôi tổ chức một cuộc điện đàm để thảo luận dự án mới.