Tiếng Việt
Điện giao hàng tiếng Anh là gì?
điện giao hàng tiếng Anh là telex release /tɛlɛks rɪˈliːs/. Hình thức xác nhận hàng hóa đã được giao qua hệ thống điện tử, thường dùng trong vận chuyển quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
telex release
Ví dụ câu với điện giao hàng / telex release
- 1
Chúng tôi đã sử dụng điện giao hàng để xác nhận việc gửi hàng quốc tế.
We used telex release to confirm the international shipment.
- 2
Điện giao hàng giúp rút ngắn thời gian thủ tục hải quan.
Telex release helps shorten customs procedures.
Ghi chú dùng từ điện giao hàng
Điện giao hàng là phương thức xác nhận giao hàng điện tử, liên quan đến vận chuyển quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bill of lading' (vận đơn), 'shipping document' (tài liệu vận chuyển), và 'customs clearance' (thủ tục hải quan).
Video minh hoạ điện giao hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện giao hàng
Câu hỏi thường gặp về "điện giao hàng"
Điện giao hàng tiếng Anh là gì?
Điện giao hàng tiếng Anh là "telex release" (danh từ), nghĩa là: Hình thức xác nhận hàng hóa đã được giao qua hệ thống điện tử, thường dùng trong vận chuyển quốc tế.
"telex release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"telex release" nghĩa tiếng Việt là "điện giao hàng". Điện giao hàng là phương thức xác nhận giao hàng điện tử, liên quan đến vận chuyển quốc tế.
Phát âm "telex release" như thế nào?
"telex release" có phiên âm IPA /tɛlɛks rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "telex release"?
We used telex release to confirm the international shipment. — Chúng tôi đã sử dụng điện giao hàng để xác nhận việc gửi hàng quốc tế.