The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí điện giao hàng tiếng Anh là gì?

phí điện giao hàng tiếng Anh là Delivery electricity fee /dɪˈlɪvəri ɪlɛkˈtrɪsɪti fiː/. Phí tính cho dịch vụ giao điện năng đến khách hàng.

Hình minh hoạ "phí điện giao hàng" tiếng Anh là "Delivery electricity fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Delivery electricity fee

Danh từ
/dɪˈlɪvəri ɪlɛkˈtrɪsɪti fiː/

Ví dụ câu với phí điện giao hàng / Delivery electricity fee

  1. 1

    The delivery electricity fee is included in your monthly bill.

    Phí điện giao hàng đã được tính trong hóa đơn hàng tháng của bạn.

  2. 2

    Customers should check the delivery electricity fee before signing the contract.

    Khách hàng nên kiểm tra phí điện giao hàng trước khi ký hợp đồng.

Ghi chú dùng từ phí điện giao hàng

Phí điện giao hàng là khoản phí cho dịch vụ chuyển điện năng đến khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'electricity bill' (hóa đơn điện), 'utility fee' (phí dịch vụ tiện ích), 'delivery service' (dịch vụ giao hàng).

Video minh hoạ phí điện giao hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí điện giao hàng

Câu hỏi thường gặp về "phí điện giao hàng"

Phí điện giao hàng tiếng Anh là gì?

Phí điện giao hàng tiếng Anh là "Delivery electricity fee" (danh từ), nghĩa là: Phí tính cho dịch vụ giao điện năng đến khách hàng.

"Delivery electricity fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Delivery electricity fee" nghĩa tiếng Việt là "phí điện giao hàng". Phí điện giao hàng là khoản phí cho dịch vụ chuyển điện năng đến khách hàng.

Phát âm "Delivery electricity fee" như thế nào?

"Delivery electricity fee" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvəri ɪlɛkˈtrɪsɪti fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Delivery electricity fee"?

Phí điện giao hàng đã được tính trong hóa đơn hàng tháng của bạn. — The delivery electricity fee is included in your monthly bill.