The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điển tích tiếng Anh là gì?

điển tích tiếng Anh là classic reference /ˈklæsɪk ˈrɛfərəns/. Tham khảo hoặc trích dẫn từ các tác phẩm cổ điển, thường dùng để minh họa hoặc làm ví dụ trong văn học hoặc nghiên cứu.

Hình minh hoạ "điển tích" tiếng Anh là "classic reference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

classic reference

Danh từ
/ˈklæsɪk ˈrɛfərəns/

Ví dụ câu với điển tích / classic reference

  1. 1

    Trong bài luận, tác giả đã sử dụng điển tích từ thần thoại Hy Lạp để minh họa cho luận điểm của mình.

    The essay references a classic myth to support its argument.

  2. 2

    Điển tích trong văn học Việt Nam thường xuất phát từ truyện cổ tích hoặc sử thi.

    Vietnamese classic references often come from folk tales or epic poems.

Ghi chú dùng từ điển tích

Điển tích là việc trích dẫn hoặc tham khảo từ các tác phẩm cổ điển để minh họa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'allusion' (ám chỉ), 'mythology' (thần thoại), 'epic' (truyện sử thi).

Video minh hoạ điển tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với điển tích

Câu hỏi thường gặp về "điển tích"

Điển tích tiếng Anh là gì?

Điển tích tiếng Anh là "classic reference" (danh từ), nghĩa là: Tham khảo hoặc trích dẫn từ các tác phẩm cổ điển, thường dùng để minh họa hoặc làm ví dụ trong văn học hoặc nghiên cứu.

"classic reference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"classic reference" nghĩa tiếng Việt là "điển tích". Điển tích là việc trích dẫn hoặc tham khảo từ các tác phẩm cổ điển để minh họa.

Phát âm "classic reference" như thế nào?

"classic reference" có phiên âm IPA /ˈklæsɪk ˈrɛfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "classic reference"?

The essay references a classic myth to support its argument. — Trong bài luận, tác giả đã sử dụng điển tích từ thần thoại Hy Lạp để minh họa cho luận điểm của mình.