Tiếng Việt
Số tham chiếu tiếng Anh là gì?
số tham chiếu tiếng Anh là reference number /ˈrɛfərəns ˈnʌmbər/. Số tham chiếu là mã số dùng để nhận diện hoặc tra cứu thông tin trong hồ sơ hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reference number
Ví dụ câu với số tham chiếu / reference number
- 1
Bạn cần cung cấp số tham chiếu để kiểm tra đơn hàng của mình.
You need to provide the reference number to check your order.
- 2
Số tham chiếu giúp dễ dàng tìm kiếm trong hệ thống.
The reference number makes it easier to search in the system.
Ghi chú dùng từ số tham chiếu
Số tham chiếu thường dùng trong các tài liệu, hóa đơn để tra cứu nhanh. Các thuật ngữ liên quan: mã số (code), số hiệu (identifier), tra cứu (lookup).
Video minh hoạ số tham chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tham chiếu
Câu hỏi thường gặp về "số tham chiếu"
Số tham chiếu tiếng Anh là gì?
Số tham chiếu tiếng Anh là "reference number" (danh từ), nghĩa là: Số tham chiếu là mã số dùng để nhận diện hoặc tra cứu thông tin trong hồ sơ hoặc tài liệu.
"reference number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reference number" nghĩa tiếng Việt là "số tham chiếu". Số tham chiếu thường dùng trong các tài liệu, hóa đơn để tra cứu nhanh.
Phát âm "reference number" như thế nào?
"reference number" có phiên âm IPA /ˈrɛfərəns ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reference number"?
You need to provide the reference number to check your order. — Bạn cần cung cấp số tham chiếu để kiểm tra đơn hàng của mình.