Tiếng Việt
Hệ quy chiếu tiếng Anh là gì?
hệ quy chiếu tiếng Anh là Reference frame /ˈrɛfərəns freɪm/. Hệ quy chiếu là một hệ tọa độ dùng để xác định vị trí và chuyển động của các vật thể trong không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reference frame
Ví dụ câu với hệ quy chiếu / Reference frame
- 1
Trong vật lý, hệ quy chiếu cố định giúp ta mô tả chuyển động của các hành tinh.
In physics, a fixed reference frame helps us describe the motion of planets.
- 2
Chúng ta cần một hệ quy chiếu để xác định vận tốc của tàu không gian.
We need a reference frame to determine the velocity of the spaceship.
Ghi chú dùng từ hệ quy chiếu
Hệ quy chiếu là khái niệm quan trọng trong vật lý, liên quan đến các thuật ngữ như hệ tọa độ (coordinate system), chuyển động (motion), và quán tính (inertia).
Video minh hoạ hệ quy chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ quy chiếu
Câu hỏi thường gặp về "hệ quy chiếu"
Hệ quy chiếu tiếng Anh là gì?
Hệ quy chiếu tiếng Anh là "Reference frame" (danh từ), nghĩa là: Hệ quy chiếu là một hệ tọa độ dùng để xác định vị trí và chuyển động của các vật thể trong không gian.
"Reference frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reference frame" nghĩa tiếng Việt là "hệ quy chiếu". Hệ quy chiếu là khái niệm quan trọng trong vật lý, liên quan đến các thuật ngữ như hệ tọa độ (coordinate system), chuyển động (motion), và quán tính (inertia).
Phát âm "Reference frame" như thế nào?
"Reference frame" có phiên âm IPA /ˈrɛfərəns freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reference frame"?
In physics, a fixed reference frame helps us describe the motion of planets. — Trong vật lý, hệ quy chiếu cố định giúp ta mô tả chuyển động của các hành tinh.