Tiếng Việt
Chỗ trống tiếng Anh là gì?
chỗ trống tiếng Anh là vacant spot /ˈveɪkənt spɒt/. Chỗ trống là vị trí còn trống, chưa được sử dụng hoặc chưa có người chiếm giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vacant spot
Ví dụ câu với chỗ trống / vacant spot
- 1
Có một chỗ trống trong phòng họp để đặt bàn mới.
There is a vacant spot in the meeting room for the new table.
- 2
Anh ấy đã để lại một chỗ trống trong lịch trình của mình cho cuộc họp quan trọng.
He left a vacant spot in his schedule for an important meeting.
Ghi chú dùng từ chỗ trống
Chỗ trống thường dùng để chỉ vị trí còn trống hoặc chưa được sử dụng. Các từ liên quan: 'empty' (trống rỗng), 'available' (có sẵn), 'space' (khoảng trống).
Video minh hoạ chỗ trống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ trống
Câu hỏi thường gặp về "chỗ trống"
Chỗ trống tiếng Anh là gì?
Chỗ trống tiếng Anh là "vacant spot" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trống là vị trí còn trống, chưa được sử dụng hoặc chưa có người chiếm giữ.
"vacant spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vacant spot" nghĩa tiếng Việt là "chỗ trống". Chỗ trống thường dùng để chỉ vị trí còn trống hoặc chưa được sử dụng.
Phát âm "vacant spot" như thế nào?
"vacant spot" có phiên âm IPA /ˈveɪkənt spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vacant spot"?
There is a vacant spot in the meeting room for the new table. — Có một chỗ trống trong phòng họp để đặt bàn mới.