The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều khoản thương mại tiếng Anh là gì?

điều khoản thương mại tiếng Anh là trade clause /treɪd klɔːz/. Điều khoản thương mại là các điều kiện hoặc quy định trong hợp đồng thương mại quy định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Hình minh hoạ "điều khoản thương mại" tiếng Anh là "trade clause"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trade clause

Danh từ
/treɪd klɔːz/

Ví dụ câu với điều khoản thương mại / trade clause

  1. 1

    Hợp đồng đã bao gồm điều khoản thương mại rõ ràng về thanh toán.

    The contract included a clear trade clause regarding payment terms.

  2. 2

    Điều khoản thương mại này cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi ký kết.

    This trade clause needs to be carefully reviewed before signing.

Ghi chú dùng từ điều khoản thương mại

Điều khoản thương mại là phần quan trọng trong hợp đồng thương mại, liên quan đến các quy định về giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'terms' (điều khoản), 'payment' (thanh toán).

Video minh hoạ điều khoản thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều khoản thương mại

Câu hỏi thường gặp về "điều khoản thương mại"

Điều khoản thương mại tiếng Anh là gì?

Điều khoản thương mại tiếng Anh là "trade clause" (danh từ), nghĩa là: Điều khoản thương mại là các điều kiện hoặc quy định trong hợp đồng thương mại quy định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.

"trade clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trade clause" nghĩa tiếng Việt là "điều khoản thương mại". Điều khoản thương mại là phần quan trọng trong hợp đồng thương mại, liên quan đến các quy định về giao dịch.

Phát âm "trade clause" như thế nào?

"trade clause" có phiên âm IPA /treɪd klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trade clause"?

The contract included a clear trade clause regarding payment terms. — Hợp đồng đã bao gồm điều khoản thương mại rõ ràng về thanh toán.