Tiếng Việt
Đình hoãn tiếng Anh là gì?
đình hoãn tiếng Anh là Postpone /poʊstˈpoʊn/. hoãn lại một cuộc hẹn hoặc sự kiện dự kiến để diễn ra sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Postpone
Ví dụ câu với đình hoãn / Postpone
- 1
Chúng tôi đã phải hoãn cuộc họp vì thời tiết xấu.
We had to postpone the meeting due to bad weather.
- 2
Sự kiện đã bị hoãn đến tháng tới.
The event was postponed until next month.
Ghi chú dùng từ đình hoãn
Đình hoãn là hành động trì hoãn một sự kiện hoặc cuộc hẹn. Các từ liên quan: trì hoãn (delay), hoãn lại (reschedule), dời (move).
Video minh hoạ đình hoãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đình hoãn
Câu hỏi thường gặp về "đình hoãn"
Đình hoãn tiếng Anh là gì?
Đình hoãn tiếng Anh là "Postpone" (động từ), nghĩa là: hoãn lại một cuộc hẹn hoặc sự kiện dự kiến để diễn ra sau.
"Postpone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Postpone" nghĩa tiếng Việt là "đình hoãn". Đình hoãn là hành động trì hoãn một sự kiện hoặc cuộc hẹn.
Phát âm "Postpone" như thế nào?
"Postpone" có phiên âm IPA /poʊstˈpoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Postpone"?
We had to postpone the meeting due to bad weather. — Chúng tôi đã phải hoãn cuộc họp vì thời tiết xấu.