The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đình làng tiếng Anh là gì?

đình làng tiếng Anh là village communal house /ˈvɪləʤ kəmˈjunəl haʊs/. Nhà thờ cộng đồng của làng, nơi tổ chức các hoạt động cộng đồng và lễ hội.

Hình minh hoạ "đình làng" tiếng Anh là "village communal house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

village communal house

Danh từ
/ˈvɪləʤ kəmˈjunəl haʊs/

Ví dụ câu với đình làng / village communal house

  1. 1

    Người dân tụ họp tại đình làng để tổ chức lễ hội truyền thống.

    The villagers gathered at the village communal house to celebrate the traditional festival.

  2. 2

    Đình làng là nơi giữ gìn các giá trị văn hóa của cộng đồng.

    The village communal house is a place that preserves the cultural values of the community.

Ghi chú dùng từ đình làng

Đình làng là nơi sinh hoạt cộng đồng truyền thống của người Việt, liên quan đến các từ như 'lễ hội' (festival), 'nghĩa trang' (cemetery), 'đền' (temple).

Video minh hoạ đình làng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đình làng

Câu hỏi thường gặp về "đình làng"

Đình làng tiếng Anh là gì?

Đình làng tiếng Anh là "village communal house" (danh từ), nghĩa là: Nhà thờ cộng đồng của làng, nơi tổ chức các hoạt động cộng đồng và lễ hội.

"village communal house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"village communal house" nghĩa tiếng Việt là "đình làng". Đình làng là nơi sinh hoạt cộng đồng truyền thống của người Việt, liên quan đến các từ như 'lễ hội' (festival), 'nghĩa trang' (cemetery), 'đền' (temple).

Phát âm "village communal house" như thế nào?

"village communal house" có phiên âm IPA /ˈvɪləʤ kəmˈjunəl haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "village communal house"?

The villagers gathered at the village communal house to celebrate the traditional festival. — Người dân tụ họp tại đình làng để tổ chức lễ hội truyền thống.