The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số định danh cá nhân tiếng Anh là gì?

số định danh cá nhân tiếng Anh là personal ID number /ˈpɜrsənəl ˌaɪˈdi ˈnʌmbər/. Số định danh cá nhân là mã số duy nhất được cấp cho mỗi cá nhân để xác định danh tính trong các hồ sơ chính thức.

Hình minh hoạ "số định danh cá nhân" tiếng Anh là "personal ID number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal ID number

Danh từ
/ˈpɜrsənəl ˌaɪˈdi ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số định danh cá nhân / personal ID number

  1. 1

    Bạn cần cung cấp số định danh cá nhân khi làm thủ tục đăng ký.

    You need to provide your personal ID number when registering.

  2. 2

    Số định danh cá nhân giúp chính phủ quản lý dân số hiệu quả.

    The personal ID number helps the government manage the population efficiently.

Ghi chú dùng từ số định danh cá nhân

Số định danh cá nhân là một dạng mã số nhận dạng cá nhân, liên quan đến các thuật ngữ như số căn cước, số CMND, số hộ chiếu.

Video minh hoạ số định danh cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số định danh cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "số định danh cá nhân"

Số định danh cá nhân tiếng Anh là gì?

Số định danh cá nhân tiếng Anh là "personal ID number" (danh từ), nghĩa là: Số định danh cá nhân là mã số duy nhất được cấp cho mỗi cá nhân để xác định danh tính trong các hồ sơ chính thức.

"personal ID number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal ID number" nghĩa tiếng Việt là "số định danh cá nhân". Số định danh cá nhân là một dạng mã số nhận dạng cá nhân, liên quan đến các thuật ngữ như số căn cước, số CMND, số hộ chiếu.

Phát âm "personal ID number" như thế nào?

"personal ID number" có phiên âm IPA /ˈpɜrsənəl ˌaɪˈdi ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal ID number"?

You need to provide your personal ID number when registering. — Bạn cần cung cấp số định danh cá nhân khi làm thủ tục đăng ký.