Tiếng Việt
Phủ Chủ tịch tiếng Anh là gì?
Phủ Chủ tịch tiếng Anh là Presidential Palace /ˌprɛzɪˈdɛnʃəl ˈpælɪs/. Dinh Thủ đô, nơi làm việc của Chủ tịch nước Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Presidential Palace
Ví dụ câu với Phủ Chủ tịch / Presidential Palace
- 1
Chúng tôi đã tham quan Phủ Chủ tịch trong chuyến đi Hà Nội.
We visited the Presidential Palace during our trip to Hanoi.
- 2
Phủ Chủ tịch là biểu tượng của chính phủ Việt Nam.
The Presidential Palace is a symbol of the Vietnamese government.
Ghi chú dùng từ Phủ Chủ tịch
Phủ Chủ tịch là nơi làm việc của Chủ tịch nước Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'Chính phủ' (government), 'Chủ tịch' (President), 'Hà Nội' (Hanoi).
Video minh hoạ Phủ Chủ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phủ Chủ tịch
Câu hỏi thường gặp về "Phủ Chủ tịch"
Phủ Chủ tịch tiếng Anh là gì?
Phủ Chủ tịch tiếng Anh là "Presidential Palace" (danh từ), nghĩa là: Dinh Thủ đô, nơi làm việc của Chủ tịch nước Việt Nam.
"Presidential Palace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Presidential Palace" nghĩa tiếng Việt là "Phủ Chủ tịch". Phủ Chủ tịch là nơi làm việc của Chủ tịch nước Việt Nam.
Phát âm "Presidential Palace" như thế nào?
"Presidential Palace" có phiên âm IPA /ˌprɛzɪˈdɛnʃəl ˈpælɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Presidential Palace"?
We visited the Presidential Palace during our trip to Hanoi. — Chúng tôi đã tham quan Phủ Chủ tịch trong chuyến đi Hà Nội.