Tiếng Việt
Hoàng cung tiếng Anh là gì?
hoàng cung tiếng Anh là imperial palace /ɪmˈpɪriəl ˈpælɪs/. Cung điện lớn và trang nghiêm của hoàng đế hoặc hoàng hậu, thường là trung tâm của triều đình và quyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imperial palace
Ví dụ câu với hoàng cung / imperial palace
- 1
The imperial palace in Beijing is a famous historical site.
Hoàng cung Bắc Kinh là một địa danh lịch sử nổi tiếng.
- 2
Tourists visited the imperial palace to learn about the history of the dynasty.
Du khách đã tham quan hoàng cung để tìm hiểu về lịch sử của triều đại.
Ghi chú dùng từ hoàng cung
Hoàng cung là nơi ở và làm việc của hoàng đế hoặc hoàng hậu, liên quan đến các thuật ngữ như 'palace' (lâu đài), 'royalty' (hoàng gia), 'dynasty' (triều đại).
Video minh hoạ hoàng cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàng cung
Câu hỏi thường gặp về "hoàng cung"
Hoàng cung tiếng Anh là gì?
Hoàng cung tiếng Anh là "imperial palace" (danh từ), nghĩa là: Cung điện lớn và trang nghiêm của hoàng đế hoặc hoàng hậu, thường là trung tâm của triều đình và quyền lực.
"imperial palace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imperial palace" nghĩa tiếng Việt là "hoàng cung". Hoàng cung là nơi ở và làm việc của hoàng đế hoặc hoàng hậu, liên quan đến các thuật ngữ như 'palace' (lâu đài), 'royalty' (hoàng gia), 'dynasty' (triều đại).
Phát âm "imperial palace" như thế nào?
"imperial palace" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪriəl ˈpælɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imperial palace"?
Hoàng cung Bắc Kinh là một địa danh lịch sử nổi tiếng. — The imperial palace in Beijing is a famous historical site.