Tiếng Việt
Đinh mũi dẹt tiếng Anh là gì?
Đinh mũi dẹt tiếng Anh là Flat-tip nail /flæt tɪp neɪl/. Móng tay có đầu móng phẳng, dẹt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flat-tip nail
Ví dụ câu với Đinh mũi dẹt / Flat-tip nail
- 1
Cô ấy thích sơn móng tay với kiểu đinh mũi dẹt.
She likes to paint her nails with a flat-tip nail style.
- 2
Đinh mũi dẹt thường dễ bị gãy hơn các loại móng khác.
Flat-tip nails are more prone to breaking than other types of nails.
Ghi chú dùng từ Đinh mũi dẹt
Đinh mũi dẹt là loại móng tay có đầu móng phẳng, thường dùng trong làm đẹp. Các thuật ngữ liên quan: 'móng tay dài' (long nails), 'móng vuốt' (claw nails), 'móng tròn' (round nails).
Video minh hoạ Đinh mũi dẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đinh mũi dẹt
Câu hỏi thường gặp về "Đinh mũi dẹt"
Đinh mũi dẹt tiếng Anh là gì?
Đinh mũi dẹt tiếng Anh là "Flat-tip nail" (danh từ), nghĩa là: Móng tay có đầu móng phẳng, dẹt.
"Flat-tip nail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flat-tip nail" nghĩa tiếng Việt là "Đinh mũi dẹt". Đinh mũi dẹt là loại móng tay có đầu móng phẳng, thường dùng trong làm đẹp.
Phát âm "Flat-tip nail" như thế nào?
"Flat-tip nail" có phiên âm IPA /flæt tɪp neɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flat-tip nail"?
She likes to paint her nails with a flat-tip nail style. — Cô ấy thích sơn móng tay với kiểu đinh mũi dẹt.