The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đắp móng tay tiếng Anh là gì?

Đắp móng tay tiếng Anh là apply nail polish /əˈplaɪ neɪl ˈpɒlɪʃ/. Thoa sơn móng tay để trang trí hoặc bảo vệ móng tay.

Hình minh hoạ "Đắp móng tay" tiếng Anh là "apply nail polish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apply nail polish

Động từ
/əˈplaɪ neɪl ˈpɒlɪʃ/

Ví dụ câu với Đắp móng tay / apply nail polish

  1. 1

    Cô ấy đang thoa sơn móng tay màu đỏ.

    She is applying red nail polish.

  2. 2

    Bạn cần để sơn móng tay khô trước khi dùng tay.

    You need to let the nail polish dry before using your hands.

Ghi chú dùng từ Đắp móng tay

Đắp móng tay là hành động sơn lớp màu hoặc chất bảo vệ lên móng tay. Các thuật ngữ liên quan: 'nail art' (nghệ thuật móng tay), 'cuticle' (lớp da quanh móng), 'top coat' (lớp sơn bóng phủ ngoài).

Video minh hoạ Đắp móng tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đắp móng tay

Câu hỏi thường gặp về "Đắp móng tay"

Đắp móng tay tiếng Anh là gì?

Đắp móng tay tiếng Anh là "apply nail polish" (động từ), nghĩa là: Thoa sơn móng tay để trang trí hoặc bảo vệ móng tay.

"apply nail polish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apply nail polish" nghĩa tiếng Việt là "Đắp móng tay". Đắp móng tay là hành động sơn lớp màu hoặc chất bảo vệ lên móng tay.

Phát âm "apply nail polish" như thế nào?

"apply nail polish" có phiên âm IPA /əˈplaɪ neɪl ˈpɒlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apply nail polish"?

She is applying red nail polish. — Cô ấy đang thoa sơn móng tay màu đỏ.