Tiếng Việt
Tĩnh không tiếng Anh là gì?
tĩnh không tiếng Anh là Stillness /ˈstɪl.nəs/. Sự yên tĩnh, tĩnh lặng, không có chuyển động hoặc tiếng ồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stillness
Ví dụ câu với tĩnh không / Stillness
- 1
Trong thiền, tĩnh không giúp tâm trí trở nên yên bình.
Practicing meditation in stillness helps calm the mind.
- 2
Bức tranh này thể hiện sự tĩnh không của thiên nhiên.
This painting depicts the stillness of nature.
Ghi chú dùng từ tĩnh không
Tĩnh không đề cập đến trạng thái yên tĩnh, không có chuyển động. Các từ liên quan gồm có 'calm' (bình tĩnh), 'tranquility' (sự yên bình), và 'peace' (hòa bình).
Video minh hoạ tĩnh không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tĩnh không
Câu hỏi thường gặp về "tĩnh không"
Tĩnh không tiếng Anh là gì?
Tĩnh không tiếng Anh là "Stillness" (danh từ), nghĩa là: Sự yên tĩnh, tĩnh lặng, không có chuyển động hoặc tiếng ồn.
"Stillness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stillness" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh không". Tĩnh không đề cập đến trạng thái yên tĩnh, không có chuyển động.
Phát âm "Stillness" như thế nào?
"Stillness" có phiên âm IPA /ˈstɪl.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stillness"?
Practicing meditation in stillness helps calm the mind. — Trong thiền, tĩnh không giúp tâm trí trở nên yên bình.