The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ chơi lắp ráp tiếng Anh là gì?

đồ chơi lắp ráp tiếng Anh là Building blocks /ˈbɪldɪŋ ˌblɒks/. Các khối xây dựng dùng để lắp ráp thành các hình dạng khác nhau, thường dành cho trẻ em chơi và phát triển kỹ năng tư duy.

Hình minh hoạ "đồ chơi lắp ráp" tiếng Anh là "Building blocks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Building blocks

Danh từ
/ˈbɪldɪŋ ˌblɒks/

Ví dụ câu với đồ chơi lắp ráp / Building blocks

  1. 1

    Trẻ em thích chơi với đồ chơi lắp ráp để phát triển trí tưởng tượng.

    Children enjoy playing with building blocks to enhance their imagination.

  2. 2

    Các khối xây dựng giúp trẻ học cách xếp chồng và cân bằng.

    Building blocks help children learn stacking and balancing skills.

Ghi chú dùng từ đồ chơi lắp ráp

Đồ chơi lắp ráp giúp phát triển kỹ năng vận động tinh và tư duy sáng tạo của trẻ. Các từ liên quan: 'toy' (đồ chơi), 'construction' (xây dựng), 'creativity' (sáng tạo).

Video minh hoạ đồ chơi lắp ráp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ chơi lắp ráp

Câu hỏi thường gặp về "đồ chơi lắp ráp"

Đồ chơi lắp ráp tiếng Anh là gì?

Đồ chơi lắp ráp tiếng Anh là "Building blocks" (danh từ), nghĩa là: Các khối xây dựng dùng để lắp ráp thành các hình dạng khác nhau, thường dành cho trẻ em chơi và phát triển kỹ năng tư duy.

"Building blocks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Building blocks" nghĩa tiếng Việt là "đồ chơi lắp ráp". Đồ chơi lắp ráp giúp phát triển kỹ năng vận động tinh và tư duy sáng tạo của trẻ.

Phát âm "Building blocks" như thế nào?

"Building blocks" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ ˌblɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Building blocks"?

Children enjoy playing with building blocks to enhance their imagination. — Trẻ em thích chơi với đồ chơi lắp ráp để phát triển trí tưởng tượng.