Tiếng Việt
Đồ chơi người lớn tiếng Anh là gì?
đồ chơi người lớn tiếng Anh là Adult toy /ˈædʌlt ˌtɔɪ/. Đồ chơi dành cho người lớn để tăng cường khoái cảm tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adult toy
Ví dụ câu với đồ chơi người lớn / Adult toy
- 1
Anh ấy mua một đồ chơi người lớn để thử nghiệm trong phòng ngủ.
He bought an adult toy to experiment in the bedroom.
- 2
Các cửa hàng bán đồ chơi người lớn mở cửa suốt đêm.
Adult toy stores are open all night.
Ghi chú dùng từ đồ chơi người lớn
Đồ chơi người lớn là các sản phẩm dành riêng cho người trưởng thành nhằm nâng cao trải nghiệm tình dục. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sex toy' (đồ chơi tình dục), 'intimate product' (sản phẩm thân mật), 'pleasure device' (thiết bị tạo khoái cảm).
Video minh hoạ đồ chơi người lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ chơi người lớn
Câu hỏi thường gặp về "đồ chơi người lớn"
Đồ chơi người lớn tiếng Anh là gì?
Đồ chơi người lớn tiếng Anh là "Adult toy" (danh từ), nghĩa là: Đồ chơi dành cho người lớn để tăng cường khoái cảm tình dục.
"Adult toy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adult toy" nghĩa tiếng Việt là "đồ chơi người lớn". Đồ chơi người lớn là các sản phẩm dành riêng cho người trưởng thành nhằm nâng cao trải nghiệm tình dục.
Phát âm "Adult toy" như thế nào?
"Adult toy" có phiên âm IPA /ˈædʌlt ˌtɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adult toy"?
He bought an adult toy to experiment in the bedroom. — Anh ấy mua một đồ chơi người lớn để thử nghiệm trong phòng ngủ.