Tiếng Việt
Độ chói tiếng Anh là gì?
độ chói tiếng Anh là brightness /ˈbraɪtnɪs/. Mức độ sáng hoặc độ sáng của một nguồn sáng hoặc bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brightness
Ví dụ câu với độ chói / brightness
- 1
Độ chói của màn hình này quá cao, gây mỏi mắt.
The brightness of this screen is too high, causing eye strain.
- 2
Chúng ta có thể điều chỉnh độ chói của đèn để phù hợp với không gian.
We can adjust the brightness of the lamp to suit the space.
Ghi chú dùng từ độ chói
Độ chói đề cập đến mức độ sáng của một nguồn sáng hoặc bề mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'luminosity' (độ phát sáng), 'contrast' (độ tương phản), và 'illumination' (độ chiếu sáng).
Video minh hoạ độ chói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ chói
Câu hỏi thường gặp về "độ chói"
Độ chói tiếng Anh là gì?
Độ chói tiếng Anh là "brightness" (danh từ), nghĩa là: Mức độ sáng hoặc độ sáng của một nguồn sáng hoặc bề mặt.
"brightness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brightness" nghĩa tiếng Việt là "độ chói". Độ chói đề cập đến mức độ sáng của một nguồn sáng hoặc bề mặt.
Phát âm "brightness" như thế nào?
"brightness" có phiên âm IPA /ˈbraɪtnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brightness"?
The brightness of this screen is too high, causing eye strain. — Độ chói của màn hình này quá cao, gây mỏi mắt.