Tiếng Việt
Đồ đểu tiếng Anh là gì?
đồ đểu tiếng Anh là Scoundrel /ˈskaʊndrəl/. kẻ xấu xa, không đáng tin cậy, thường dùng để chỉ người xấu tính hoặc lừa đảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scoundrel
Ví dụ câu với đồ đểu / Scoundrel
- 1
Anh ấy là một kẻ đểu, luôn lừa dối mọi người.
He is a scoundrel who always deceives people.
- 2
Đừng tin lời hắn, hắn là kẻ đểu.
Don't trust him, he's a scoundrel.
Ghi chú dùng từ đồ đểu
Đồ đểu là từ chỉ người xấu xa, không trung thực. Các từ liên quan: 'villain' (kẻ ác), 'rascal' (kẻ lưu manh), 'cheat' (lừa đảo).
Video minh hoạ đồ đểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ đểu
Câu hỏi thường gặp về "đồ đểu"
Đồ đểu tiếng Anh là gì?
Đồ đểu tiếng Anh là "Scoundrel" (danh từ), nghĩa là: kẻ xấu xa, không đáng tin cậy, thường dùng để chỉ người xấu tính hoặc lừa đảo.
"Scoundrel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scoundrel" nghĩa tiếng Việt là "đồ đểu". Đồ đểu là từ chỉ người xấu xa, không trung thực.
Phát âm "Scoundrel" như thế nào?
"Scoundrel" có phiên âm IPA /ˈskaʊndrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scoundrel"?
He is a scoundrel who always deceives people. — Anh ấy là một kẻ đểu, luôn lừa dối mọi người.