Tiếng Việt
Đồ đồng tiếng Anh là gì?
đồ đồng tiếng Anh là Brassware /ˈbrɑːsˌweər/. Các sản phẩm làm bằng đồng, thường là đồ trang trí hoặc dụng cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brassware
Ví dụ câu với đồ đồng / Brassware
- 1
Chiếc bình đồng này rất đẹp và cổ kính.
This brass vase is very beautiful and antique.
- 2
Chúng tôi mua một bộ đồ đồng để trang trí phòng khách.
We bought a set of brassware to decorate the living room.
Ghi chú dùng từ đồ đồng
Đồ đồng là các vật dụng làm từ hợp kim đồng, thường dùng trong trang trí hoặc đồ dùng hàng ngày. Các từ liên quan: đồng (copper), hợp kim (alloy), trang trí (decoration).
Video minh hoạ đồ đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ đồng
Câu hỏi thường gặp về "đồ đồng"
Đồ đồng tiếng Anh là gì?
Đồ đồng tiếng Anh là "Brassware" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm làm bằng đồng, thường là đồ trang trí hoặc dụng cụ.
"Brassware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brassware" nghĩa tiếng Việt là "đồ đồng". Đồ đồng là các vật dụng làm từ hợp kim đồng, thường dùng trong trang trí hoặc đồ dùng hàng ngày.
Phát âm "Brassware" như thế nào?
"Brassware" có phiên âm IPA /ˈbrɑːsˌweər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brassware"?
This brass vase is very beautiful and antique. — Chiếc bình đồng này rất đẹp và cổ kính.