Tiếng Việt
Đồ tiếp tế tiếng Anh là gì?
đồ tiếp tế tiếng Anh là supplies /səˈplaɪz/. Hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết để cung cấp cho mục đích sử dụng hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supplies
Ví dụ câu với đồ tiếp tế / supplies
- 1
Các nhà thám hiểm mang theo nhiều đồ tiếp tế để vượt qua hành trình dài.
The explorers carried plenty of supplies for the long journey.
- 2
Trong chiến tranh, đồ tiếp tế là yếu tố quan trọng để duy trì lực lượng.
Supplies are crucial to maintaining troops during wartime.
Ghi chú dùng từ đồ tiếp tế
Đồ tiếp tế bao gồm thực phẩm, nước uống, thuốc men, và vật dụng cần thiết khác. Các từ liên quan: 'provisions' (lương thực), 'equipment' (thiết bị), 'resources' (nguồn lực).
Video minh hoạ đồ tiếp tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ tiếp tế
Câu hỏi thường gặp về "đồ tiếp tế"
Đồ tiếp tế tiếng Anh là gì?
Đồ tiếp tế tiếng Anh là "supplies" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết để cung cấp cho mục đích sử dụng hoặc chiến tranh.
"supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supplies" nghĩa tiếng Việt là "đồ tiếp tế". Đồ tiếp tế bao gồm thực phẩm, nước uống, thuốc men, và vật dụng cần thiết khác.
Phát âm "supplies" như thế nào?
"supplies" có phiên âm IPA /səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supplies"?
The explorers carried plenty of supplies for the long journey. — Các nhà thám hiểm mang theo nhiều đồ tiếp tế để vượt qua hành trình dài.