The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ khẩu tiếng Anh là gì?

Độ khẩu tiếng Anh là Aperture /ˈæp.ə.tʃər/. Lỗ mở trên ống kính máy ảnh điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào.

Hình minh hoạ "Độ khẩu" tiếng Anh là "Aperture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Aperture

Danh từ
/ˈæp.ə.tʃər/

Ví dụ câu với Độ khẩu / Aperture

  1. 1

    Bạn cần điều chỉnh độ khẩu để lấy nét rõ hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.

    You need to adjust the aperture to get a sharper focus in low light conditions.

  2. 2

    Độ khẩu càng nhỏ thì ảnh càng rõ nét và chiều sâu trường ảnh càng lớn.

    A smaller aperture results in a sharper image and a greater depth of field.

Ghi chú dùng từ Độ khẩu

Độ khẩu là một phần quan trọng trong nhiếp ảnh, liên quan đến các thuật ngữ như khẩu độ (aperture), tiêu cự (focal length), và độ sâu trường ảnh (depth of field).

Video minh hoạ Độ khẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Độ khẩu

Câu hỏi thường gặp về "Độ khẩu"

Độ khẩu tiếng Anh là gì?

Độ khẩu tiếng Anh là "Aperture" (danh từ), nghĩa là: Lỗ mở trên ống kính máy ảnh điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào.

"Aperture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Aperture" nghĩa tiếng Việt là "Độ khẩu". Độ khẩu là một phần quan trọng trong nhiếp ảnh, liên quan đến các thuật ngữ như khẩu độ (aperture), tiêu cự (focal length), và độ sâu trường ảnh (depth of field).

Phát âm "Aperture" như thế nào?

"Aperture" có phiên âm IPA /ˈæp.ə.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Aperture"?

You need to adjust the aperture to get a sharper focus in low light conditions. — Bạn cần điều chỉnh độ khẩu để lấy nét rõ hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.