Tiếng Việt
Đồ khốn tiếng Anh là gì?
đồ khốn tiếng Anh là Bastard /ˈbæstərd/. Lời lăng mạ chỉ người bị coi là xấu xa hoặc không đáng tin cậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bastard
Ví dụ câu với đồ khốn / Bastard
- 1
Anh ấy gọi tôi là đồ khốn khi tức giận.
He called me a bastard in anger.
- 2
Đừng nghe lời hắn, hắn là đồ khốn.
Don't listen to him, he's a bastard.
Ghi chú dùng từ đồ khốn
Đây là từ lóng mang ý xúc phạm, thường dùng để gọi ai đó xấu xa hoặc đáng ghét. Các từ liên quan: 'scoundrel' (kẻ xấu xa), 'villain' (ác nhân), 'rascal' (kẻ ranh mãnh).
Video minh hoạ đồ khốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ khốn
Câu hỏi thường gặp về "đồ khốn"
Đồ khốn tiếng Anh là gì?
Đồ khốn tiếng Anh là "Bastard" (danh từ), nghĩa là: Lời lăng mạ chỉ người bị coi là xấu xa hoặc không đáng tin cậy.
"Bastard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bastard" nghĩa tiếng Việt là "đồ khốn". Đây là từ lóng mang ý xúc phạm, thường dùng để gọi ai đó xấu xa hoặc đáng ghét.
Phát âm "Bastard" như thế nào?
"Bastard" có phiên âm IPA /ˈbæstərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bastard"?
He called me a bastard in anger. — Anh ấy gọi tôi là đồ khốn khi tức giận.