Tiếng Việt
Đồ thờ cúng tiếng Anh là gì?
đồ thờ cúng tiếng Anh là worship items /ˈwɜːʃɪp ˈaɪtəmz/. Các vật dụng dùng để cúng bái, thờ cúng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worship items
Ví dụ câu với đồ thờ cúng / worship items
- 1
Chúng tôi đã mua nhiều đồ thờ cúng để chuẩn bị lễ Tết.
We bought many worship items to prepare for the Lunar New Year.
- 2
Đồ thờ cúng thường gồm có bàn thờ, hương, và đèn cầy.
Worship items usually include an altar, incense, and candles.
Ghi chú dùng từ đồ thờ cúng
Đồ thờ cúng là các vật dụng dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Các từ liên quan: 'altar' (bàn thờ), 'incense' (hương), 'ceremony' (nghi lễ).
Video minh hoạ đồ thờ cúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ thờ cúng
Câu hỏi thường gặp về "đồ thờ cúng"
Đồ thờ cúng tiếng Anh là gì?
Đồ thờ cúng tiếng Anh là "worship items" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng dùng để cúng bái, thờ cúng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
"worship items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worship items" nghĩa tiếng Việt là "đồ thờ cúng". Đồ thờ cúng là các vật dụng dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
Phát âm "worship items" như thế nào?
"worship items" có phiên âm IPA /ˈwɜːʃɪp ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worship items"?
We bought many worship items to prepare for the Lunar New Year. — Chúng tôi đã mua nhiều đồ thờ cúng để chuẩn bị lễ Tết.