Tiếng Việt
Độ nhạy tiếng Anh là gì?
độ nhạy tiếng Anh là sensitivity /ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/. Khả năng phản ứng hoặc cảm nhận nhanh chóng và chính xác đối với các tác nhân hoặc thay đổi môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sensitivity
Ví dụ câu với độ nhạy / sensitivity
- 1
Điều chỉnh độ nhạy của cảm biến để phát hiện chính xác hơn.
Adjust the sensitivity of the sensor for more accurate detection.
- 2
Độ nhạy của cô ấy với âm thanh rất cao.
Her sensitivity to sound is very high.
Ghi chú dùng từ độ nhạy
Độ nhạy đề cập đến khả năng phản ứng nhanh hoặc cảm nhận chính xác. Các từ liên quan gồm có 'perception' (nhận thức), 'responsiveness' (khả năng phản hồi), và 'reactivity' (tính phản ứng).
Video minh hoạ độ nhạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ nhạy
Câu hỏi thường gặp về "độ nhạy"
Độ nhạy tiếng Anh là gì?
Độ nhạy tiếng Anh là "sensitivity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng phản ứng hoặc cảm nhận nhanh chóng và chính xác đối với các tác nhân hoặc thay đổi môi trường.
"sensitivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sensitivity" nghĩa tiếng Việt là "độ nhạy". Độ nhạy đề cập đến khả năng phản ứng nhanh hoặc cảm nhận chính xác.
Phát âm "sensitivity" như thế nào?
"sensitivity" có phiên âm IPA /ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sensitivity"?
Adjust the sensitivity of the sensor for more accurate detection. — Điều chỉnh độ nhạy của cảm biến để phát hiện chính xác hơn.