The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Súng đo nhiệt độ tiếng Anh là gì?

súng đo nhiệt độ tiếng Anh là Infrared thermometer /ˌɪnfrəˈrɛd θərˈmɒmɪtər/. Thiết bị đo nhiệt độ sử dụng tia hồng ngoại để đo nhiệt độ từ xa.

Hình minh hoạ "súng đo nhiệt độ" tiếng Anh là "Infrared thermometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Infrared thermometer

Danh từ
/ˌɪnfrəˈrɛd θərˈmɒmɪtər/

Ví dụ câu với súng đo nhiệt độ / Infrared thermometer

  1. 1

    Tôi sử dụng súng đo nhiệt độ để kiểm tra nhiệt độ của bề mặt máy móc.

    I used the infrared thermometer to check the temperature of the surface.

  2. 2

    Súng đo nhiệt độ rất hữu ích trong y tế để đo nhiệt độ cơ thể mà không cần tiếp xúc.

    Infrared thermometers are very useful in healthcare for non-contact body temperature measurement.

Ghi chú dùng từ súng đo nhiệt độ

Súng đo nhiệt độ là thiết bị dùng tia hồng ngoại để đo nhiệt độ từ xa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'laser thermometer' (nhiệt kế laser), 'contact thermometer' (nhiệt kế tiếp xúc), và 'temperature measurement' (đo nhiệt độ).

Video minh hoạ súng đo nhiệt độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với súng đo nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp về "súng đo nhiệt độ"

Súng đo nhiệt độ tiếng Anh là gì?

Súng đo nhiệt độ tiếng Anh là "Infrared thermometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo nhiệt độ sử dụng tia hồng ngoại để đo nhiệt độ từ xa.

"Infrared thermometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Infrared thermometer" nghĩa tiếng Việt là "súng đo nhiệt độ". Súng đo nhiệt độ là thiết bị dùng tia hồng ngoại để đo nhiệt độ từ xa.

Phát âm "Infrared thermometer" như thế nào?

"Infrared thermometer" có phiên âm IPA /ˌɪnfrəˈrɛd θərˈmɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Infrared thermometer"?

I used the infrared thermometer to check the temperature of the surface. — Tôi sử dụng súng đo nhiệt độ để kiểm tra nhiệt độ của bề mặt máy móc.