Tiếng Việt
Đơn vị đo nhiệt độ tiếng Anh là gì?
đơn vị đo nhiệt độ tiếng Anh là temperature unit /ˈtɛmpərətʃər ˈjuːnɪt/. Đơn vị dùng để đo nhiệt độ, như Celsius hoặc Fahrenheit.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temperature unit
Ví dụ câu với đơn vị đo nhiệt độ / temperature unit
- 1
The thermometer measures the temperature in Celsius.
Nhiệt kế đo nhiệt độ theo độ Celsius.
- 2
What is the temperature unit used in the weather forecast?
Đơn vị đo nhiệt độ trong dự báo thời tiết là gì?
Ghi chú dùng từ đơn vị đo nhiệt độ
Đơn vị đo nhiệt độ như Celsius, Fahrenheit. Các thuật ngữ liên quan: 'temperature' (nhiệt độ), 'thermometer' (nhiệt kế), 'scale' (thang đo).
Video minh hoạ đơn vị đo nhiệt độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị đo nhiệt độ
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị đo nhiệt độ"
Đơn vị đo nhiệt độ tiếng Anh là gì?
Đơn vị đo nhiệt độ tiếng Anh là "temperature unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị dùng để đo nhiệt độ, như Celsius hoặc Fahrenheit.
"temperature unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temperature unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị đo nhiệt độ". Đơn vị đo nhiệt độ như Celsius, Fahrenheit.
Phát âm "temperature unit" như thế nào?
"temperature unit" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərətʃər ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temperature unit"?
Nhiệt kế đo nhiệt độ theo độ Celsius. — The thermometer measures the temperature in Celsius.