The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ phong thủy tiếng Anh là gì?

đồ phong thủy tiếng Anh là Feng Shui item /ˌfɛŋ ˈʃuːi ˈaɪtəm/. Đồ vật dùng trong phong thủy để cân bằng năng lượng trong không gian sống hoặc làm việc.

Hình minh hoạ "đồ phong thủy" tiếng Anh là "Feng Shui item"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Feng Shui item

Danh từ
/ˌfɛŋ ˈʃuːi ˈaɪtəm/

Ví dụ câu với đồ phong thủy / Feng Shui item

  1. 1

    Tôi đã mua một đồ phong thủy để cải thiện vận may của mình.

    I bought a Feng Shui item to improve my luck.

  2. 2

    Đồ phong thủy này giúp mang lại sự bình an trong nhà.

    This Feng Shui item helps bring peace to the house.

Ghi chú dùng từ đồ phong thủy

Đồ phong thủy là các vật dụng dùng để điều chỉnh năng lượng trong không gian theo nguyên tắc phong thủy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiến trúc phong thủy' (Feng Shui architecture), 'bố trí nội thất' (interior arrangement), và 'ngũ hành' (Five Elements).

Video minh hoạ đồ phong thủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ phong thủy

Câu hỏi thường gặp về "đồ phong thủy"

Đồ phong thủy tiếng Anh là gì?

Đồ phong thủy tiếng Anh là "Feng Shui item" (danh từ), nghĩa là: Đồ vật dùng trong phong thủy để cân bằng năng lượng trong không gian sống hoặc làm việc.

"Feng Shui item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Feng Shui item" nghĩa tiếng Việt là "đồ phong thủy". Đồ phong thủy là các vật dụng dùng để điều chỉnh năng lượng trong không gian theo nguyên tắc phong thủy.

Phát âm "Feng Shui item" như thế nào?

"Feng Shui item" có phiên âm IPA /ˌfɛŋ ˈʃuːi ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Feng Shui item"?

I bought a Feng Shui item to improve my luck. — Tôi đã mua một đồ phong thủy để cải thiện vận may của mình.