The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổ quanh tiếng Anh là gì?

đổ quanh tiếng Anh là spill around /spɪl əˈraʊnd/. Rót hoặc làm tràn ra xung quanh một khu vực.

Hình minh hoạ "đổ quanh" tiếng Anh là "spill around"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spill around

Động từ
/spɪl əˈraʊnd/

Ví dụ câu với đổ quanh / spill around

  1. 1

    Nước bị đổ quanh bàn sau khi rửa.

    Water spilled around the table after washing.

  2. 2

    Xe chở dầu bị đổ quanh khu vực nhà máy.

    Oil spill around the factory area.

Ghi chú dùng từ đổ quanh

Đổ quanh mô tả hành động làm tràn hoặc rơi ra xung quanh một khu vực. Các từ liên quan gồm 'spill' (tràn ra), 'leak' (rò rỉ), 'overflow' (tràn quá mức).

Video minh hoạ đổ quanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đổ quanh

Câu hỏi thường gặp về "đổ quanh"

Đổ quanh tiếng Anh là gì?

Đổ quanh tiếng Anh là "spill around" (động từ), nghĩa là: Rót hoặc làm tràn ra xung quanh một khu vực.

"spill around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spill around" nghĩa tiếng Việt là "đổ quanh". Đổ quanh mô tả hành động làm tràn hoặc rơi ra xung quanh một khu vực.

Phát âm "spill around" như thế nào?

"spill around" có phiên âm IPA /spɪl əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spill around"?

Water spilled around the table after washing. — Nước bị đổ quanh bàn sau khi rửa.