Tiếng Việt
Độ rỗng tiếng Anh là gì?
độ rỗng tiếng Anh là porosity /pəˈrɒsɪti/. Tính chất của vật liệu có nhiều lỗ rỗng hoặc khe hở, cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
porosity
Ví dụ câu với độ rỗng / porosity
- 1
Độ rỗng của đất ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của nó.
The porosity of the soil affects its water retention capacity.
- 2
Vật liệu này có độ rỗng cao, làm giảm độ bền của nó.
This material has high porosity, which reduces its strength.
Ghi chú dùng từ độ rỗng
Độ rỗng liên quan đến khả năng chứa không khí hoặc chất lỏng trong vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'permeability' (độ thấm), 'permeable' (kết cấu cho phép chất lỏng đi qua), và 'density' (mật độ).
Video minh hoạ độ rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ rỗng
Câu hỏi thường gặp về "độ rỗng"
Độ rỗng tiếng Anh là gì?
Độ rỗng tiếng Anh là "porosity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của vật liệu có nhiều lỗ rỗng hoặc khe hở, cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua.
"porosity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"porosity" nghĩa tiếng Việt là "độ rỗng". Độ rỗng liên quan đến khả năng chứa không khí hoặc chất lỏng trong vật liệu.
Phát âm "porosity" như thế nào?
"porosity" có phiên âm IPA /pəˈrɒsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "porosity"?
The porosity of the soil affects its water retention capacity. — Độ rỗng của đất ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của nó.