Tiếng Việt
Đồ sành tiếng Anh là gì?
đồ sành tiếng Anh là Stoneware /ˈstoʊnwɛr/. Loại đồ gốm sứ cứng, chịu nhiệt tốt, thường dùng để làm chén, đĩa, bình. Được nung ở nhiệt độ cao hơn gốm thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stoneware
Ví dụ câu với đồ sành / Stoneware
- 1
Tôi mua một bộ đồ sành để dùng trong nhà bếp.
I bought a set of stoneware for the kitchen.
- 2
Chén đồ sành này rất bền và giữ nhiệt tốt.
This stoneware mug is very durable and retains heat well.
Ghi chú dùng từ đồ sành
Đồ sành là loại gốm sứ cứng, chịu nhiệt cao, thường dùng để làm đồ dùng trong nhà bếp. Các từ liên quan: gốm sứ (ceramic), sứ (porcelain), gốm (pottery).
Video minh hoạ đồ sành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ sành
Câu hỏi thường gặp về "đồ sành"
Đồ sành tiếng Anh là gì?
Đồ sành tiếng Anh là "Stoneware" (danh từ), nghĩa là: Loại đồ gốm sứ cứng, chịu nhiệt tốt, thường dùng để làm chén, đĩa, bình. Được nung ở nhiệt độ cao hơn gốm thường.
"Stoneware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stoneware" nghĩa tiếng Việt là "đồ sành". Đồ sành là loại gốm sứ cứng, chịu nhiệt cao, thường dùng để làm đồ dùng trong nhà bếp.
Phát âm "Stoneware" như thế nào?
"Stoneware" có phiên âm IPA /ˈstoʊnwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stoneware"?
I bought a set of stoneware for the kitchen. — Tôi mua một bộ đồ sành để dùng trong nhà bếp.