The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ sệt tiếng Anh là gì?

độ sệt tiếng Anh là viscosity /vɪsˈkɒsɪti/. Độ đặc hoặc độ dày của một chất lỏng hoặc chất khí, thể hiện khả năng chống chảy của nó.

Hình minh hoạ "độ sệt" tiếng Anh là "viscosity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

viscosity

Danh từ
/vɪsˈkɒsɪti/

Ví dụ câu với độ sệt / viscosity

  1. 1

    Dầu nhớt có độ nhớt cao hơn nước, giúp bôi trơn tốt hơn.

    Motor oil has a higher viscosity than water, which helps in better lubrication.

  2. 2

    Nước mật ong có độ nhớt rất cao so với nước lọc.

    Honey has a much higher viscosity compared to plain water.

Ghi chú dùng từ độ sệt

Độ sệt liên quan đến khả năng chống chảy của chất lỏng, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'thickness' (độ dày), 'fluidity' (tính chảy), và 'resistance to flow' (kháng chảy).

Video minh hoạ độ sệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ sệt

Câu hỏi thường gặp về "độ sệt"

Độ sệt tiếng Anh là gì?

Độ sệt tiếng Anh là "viscosity" (danh từ), nghĩa là: Độ đặc hoặc độ dày của một chất lỏng hoặc chất khí, thể hiện khả năng chống chảy của nó.

"viscosity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"viscosity" nghĩa tiếng Việt là "độ sệt". Độ sệt liên quan đến khả năng chống chảy của chất lỏng, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'thickness' (độ dày), 'fluidity' (tính chảy), và 'resistance to flow' (kháng chảy).

Phát âm "viscosity" như thế nào?

"viscosity" có phiên âm IPA /vɪsˈkɒsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "viscosity"?

Motor oil has a higher viscosity than water, which helps in better lubrication. — Dầu nhớt có độ nhớt cao hơn nước, giúp bôi trơn tốt hơn.