The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ sống tiếng Anh là gì?

đồ sống tiếng Anh là raw food /rɔː fuːd/. Thức ăn chưa qua chế biến hoặc nấu chín.

Hình minh hoạ "đồ sống" tiếng Anh là "raw food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raw food

Danh từ
/rɔː fuːd/

Ví dụ câu với đồ sống / raw food

  1. 1

    Tôi thích ăn đồ sống như gỏi cá.

    I like eating raw food such as fish salad.

  2. 2

    Đồ sống cần được xử lý cẩn thận để tránh nhiễm khuẩn.

    Raw food needs to be handled carefully to avoid contamination.

Ghi chú dùng từ đồ sống

Đồ sống là thức ăn chưa qua chế biến, như sushi hay gỏi cá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cooked food' (thức ăn đã chín), 'fresh produce' (sản phẩm tươi sống), 'sashimi' (sashimi), 'sushi' (sushi).

Video minh hoạ đồ sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ sống

Câu hỏi thường gặp về "đồ sống"

Đồ sống tiếng Anh là gì?

Đồ sống tiếng Anh là "raw food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn chưa qua chế biến hoặc nấu chín.

"raw food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raw food" nghĩa tiếng Việt là "đồ sống". Đồ sống là thức ăn chưa qua chế biến, như sushi hay gỏi cá.

Phát âm "raw food" như thế nào?

"raw food" có phiên âm IPA /rɔː fuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raw food"?

I like eating raw food such as fish salad. — Tôi thích ăn đồ sống như gỏi cá.