Tiếng Việt
Đồ thán tiếng Anh là gì?
Đồ thán tiếng Anh là Lamentation /ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/. Sự than khóc hoặc than vãn về điều gì đó không may xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lamentation
Ví dụ câu với Đồ thán / Lamentation
- 1
Cô ấy không ngừng than thở về mất mát của mình.
She kept lamenting her loss.
- 2
Tiếng than vãn của họ làm mọi người cảm thấy buồn bã.
Their lamentation made everyone feel sad.
Ghi chú dùng từ Đồ thán
Đồ thán là sự than vãn, thương tiếc về điều không may. Các từ liên quan gồm 'mourning' (sự thương tiếc), 'grief' (nỗi buồn), 'bereavement' (sự mất mát).
Video minh hoạ Đồ thán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đồ thán
Câu hỏi thường gặp về "Đồ thán"
Đồ thán tiếng Anh là gì?
Đồ thán tiếng Anh là "Lamentation" (danh từ), nghĩa là: Sự than khóc hoặc than vãn về điều gì đó không may xảy ra.
"Lamentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lamentation" nghĩa tiếng Việt là "Đồ thán". Đồ thán là sự than vãn, thương tiếc về điều không may.
Phát âm "Lamentation" như thế nào?
"Lamentation" có phiên âm IPA /ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lamentation"?
She kept lamenting her loss. — Cô ấy không ngừng than thở về mất mát của mình.