Tiếng Việt
Độ trễ tiếng Anh là gì?
độ trễ tiếng Anh là latency /ˈleɪtənsi/. Thời gian trễ giữa hành động và phản hồi hoặc kết quả của nó trong hệ thống hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
latency
Ví dụ câu với độ trễ / latency
- 1
Độ trễ trong mạng internet gây ra trải nghiệm chậm chạp.
Latency in the internet connection causes slow browsing.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng giảm độ trễ của hệ thống để cải thiện hiệu suất.
We are trying to reduce the latency of the system to improve performance.
Ghi chú dùng từ độ trễ
Độ trễ đề cập đến thời gian chờ giữa một hành động và phản ứng của hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'delay' (trì hoãn), 'lag' (độ trễ mạng), và 'response time' (thời gian phản hồi).
Video minh hoạ độ trễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ trễ
Câu hỏi thường gặp về "độ trễ"
Độ trễ tiếng Anh là gì?
Độ trễ tiếng Anh là "latency" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trễ giữa hành động và phản hồi hoặc kết quả của nó trong hệ thống hoặc quá trình.
"latency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"latency" nghĩa tiếng Việt là "độ trễ". Độ trễ đề cập đến thời gian chờ giữa một hành động và phản ứng của hệ thống.
Phát âm "latency" như thế nào?
"latency" có phiên âm IPA /ˈleɪtənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "latency"?
Latency in the internet connection causes slow browsing. — Độ trễ trong mạng internet gây ra trải nghiệm chậm chạp.