The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ tuổi lao động tiếng Anh là gì?

độ tuổi lao động tiếng Anh là working age /ˈwɜrkɪŋ eɪʤ/. Độ tuổi mà người lao động có thể tham gia vào hoạt động lao động, thường từ 15 đến 64 tuổi.

Hình minh hoạ "độ tuổi lao động" tiếng Anh là "working age"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

working age

Danh từ
/ˈwɜrkɪŋ eɪʤ/

Ví dụ câu với độ tuổi lao động / working age

  1. 1

    Hầu hết người dân trong độ tuổi lao động đều có việc làm ổn định.

    Most people of working age have stable jobs.

  2. 2

    Chính sách hỗ trợ người trong độ tuổi lao động giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp.

    Policies supporting those of working age help reduce unemployment.

Ghi chú dùng từ độ tuổi lao động

Độ tuổi lao động thường đề cập đến nhóm tuổi từ 15 đến 64, là nhóm có khả năng tham gia hoạt động kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'employment' (việc làm), 'unemployment' (thất nghiệp), 'retirement age' (tuổi nghỉ hưu).

Video minh hoạ độ tuổi lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ tuổi lao động

Câu hỏi thường gặp về "độ tuổi lao động"

Độ tuổi lao động tiếng Anh là gì?

Độ tuổi lao động tiếng Anh là "working age" (danh từ), nghĩa là: Độ tuổi mà người lao động có thể tham gia vào hoạt động lao động, thường từ 15 đến 64 tuổi.

"working age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"working age" nghĩa tiếng Việt là "độ tuổi lao động". Độ tuổi lao động thường đề cập đến nhóm tuổi từ 15 đến 64, là nhóm có khả năng tham gia hoạt động kinh tế.

Phát âm "working age" như thế nào?

"working age" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ eɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "working age"?

Most people of working age have stable jobs. — Hầu hết người dân trong độ tuổi lao động đều có việc làm ổn định.